hudsonia ericoides

hudsonia ericoides

A small cluster of hudsonia ericoides blooms on a sunny, rocky slope.

Định nghĩa

Danh từ: Hudsonia ericoides một loài thực vật thân (decumbent), thường xanh, dạng giống cây thạch nam (heathlike), nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Loài cây này đặc trưng bởi hoa màu vàng.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định đất cát nguồn thức ăn cho một số loài côn trùng thụ phấn.
  • Trong làm vườn: Loài cây này được dùng làm cây phủ mặt đất (groundcover) trong các khu vườn cát hoặc đá, nhờ khả năng chịu hạn tốt.
Biến thể từ gần giống
  • Hudsonia (danh từ): Chi thực vật bao gồm các loài khác.
  • Ericoides (tính từ): hình dạng giống cây thạch nam (thuộc họ Ericaceae).
  • Hudsonia tomentosa (danh từ): Một loài cùng chi, hoa màu vàng nhưng lông mịn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Golden heather: tên thông thường trong tiếng Anh, chỉ loài cây thạch nam vàng.
  • Beach heather: tên gọi khác, nhấn mạnh môi trường sống ven biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên thực vật học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Hudsonia ericoides.